Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật xe nâng Mitsubishi 2.5 tấn

XE NÂNG MITSUBISHI 2.5 TẤN Model FD25NT-C Fuel ( Nhiên liệu ) 2500 kg Capacity ( Sức nâng ) 500 mm Load Center ( Tâm nâng ) 4000 mm Lifting Height ( Chiều...

Thông số kỹ thuật cho xe nâng Hyundai 2.5 tấn

XE NÂNG HYUNDAI 2.5 TẤN Model 25DT-7 Hãng sản xuất Hyundai – Hàn Quốc Năm sản xuất 2016 Tải trọng nâng 2,5 tấn Chiều cao nâng 3,3 m Động cơ WIA WC30D Công suất 60PS (44 kW) Bảo hành 1...

Thông số kỹ thuật xe nâng dầu Doosan 3.0 tấn

XE NÂNG DẦU DOOSAN 3.0 TẤN Model D30S-5 Tải trọng nâng tối đa 03 tấn Tâm tải 500mm Chiều cao nâng tối đa 3000mm – Theo tiêu chuẩn hãng 2 thang nâng Chiều...

Thông số xe nâng Unicarriers Smart 3.0 tấn

XE NÂNG HÀNG UNICARRIERS SMATR DÙNG DẦU, 3.0 TẤN, ĐỘNG CƠ NHẬT BẢN Model FD30T3CZ Xuất xứ Unicarriers Công xuất nâng 3000 kg Trọng tâm tải 500 mm Khung nâng VM400 Chiều cao nâng 4000 mm Bán...

Thông số xe nâng Unicarriers Smart 2.5 tấn

Model FD25T3CZ Xuất xứ Unicarriers Công xuất nâng 2500 kg Trọng tâm tải 500 mm Khung nâng VM400 Chiều cao nâng 4000 mm Bán kính quay ( Bên ngoài ) 2400 mm Bánh Cao su đặc Hộp số Tự động Chiều dài...

Thông số xe nâng Nissan

Model YG1F2A30U Xuất xứ Nhật Bản / Japan Công suất nâng 3000 kg Trọng tâm tải 500 mm Khung nâng 2W400 Chiều cao nâng 4000 mm Bán kính quay ( Bên ngoài ) 2330 mm Bánh Cao su đặc Hộp...

Thông số kỹ thuật xe nâng xăng gas MGA 3.0 tấn

Xe nâng dầu 3.0 tấn MGA-GF-3.0T Tải trọng nâng 3000kg Trọng tâm tải 500mm Hộp số Tự động 2ty, 2 trụ nâng, chiều cao nâng cao nhất: 4500mm Kích thước càng nâng (LxWxT )...

Thông số kỹ thuật xe nâng dầu MGA 3.0 tấn

Xe nâng dầu 3.0 tấn IZU-30.T Tải trọng nâng 3000kg Trọng tâm tải 500mm Hộp số Tự động 2ty, 2 trụ nâng, chiều cao nâng cao nhất: 4500mm Kích thước càng nâng (LxWxT )...

Thông số kỹ thuật Xe nâng Komatsu

Xe nâng dầu 3 tấn – Nâng cao 4 mét FD30T-17 Xuất xứ Nhật Bản Động cơ Diesel Komatsu 4D94LE – Japan Bơm thủy lực Bơm đôi (1 bơm cho hệ...

Thông số xe nâng Mitsubishi

Model FD25NT-C Capacity 2500 kg Load Center 500 mm Lifting Height 4000 mm Mast Type 2 stages ( Simplex ) Free Lift ( mm ) 140 mm Closed Mast Height 2590 mm Overhead Guard 2074 mm Engine S4S ( 38.1 Kw...

Thông số kỹ thuật xe nâng Toyota – Động cơ xăng, gas

Model 32-8FG30 Nhiên liệu Xăng / Gas Xuất xứ Nhật Bản Kiểu hộp số Tự động Động cơ TOYOTA 4Y Hệ thống cân bằng tự động ( SAS ) Trang bị ( Chống lật, cân...

Thông số kỹ thuật xe nâng Toyota – Động cơ dầu

XE NÂNG HÀNG TOYOTA ĐỘNG CƠ DẦU Model 62-8FD25 Nhiên liệu Dầu Xuất xứ Nhật Bản Kiểu hộp số Tự động Động cơ TOYOTA 1DZ – II Hệ thống cân bằng tự động ( SAS...

Xe nâng Toyota

Xe nâng TCM

Xe nâng Nissan

Xe nâng Komatsu

Xe nâng MGA

Xe nâng Yale

Xe nâng Hyster

Xe nâng Hyundai

Xe nâng CHL

Xe nâng Doosan

Xe nâng Still

Xe nâng Linde

Xe nâng Crown

Xe nâng Heli

Xe nâng Baoli

Xe nâng Sinkobe

Xe nâng Shinko

Xe nâng FEELER

Xe nâng HIFR

Xe nâng Lonking

Xe nâng Tailift

Xe nâng Clark

Xe nâng Lifing

Xe nâng BT

Xe nâng Liugong

Xe nâng KALMAR

Xe nâng JLG

Xe Nâng JAC

Xe Nâng TEU

Xe Nâng LIY

Lọc FLEETGUARD

Lọc Mahle

Lọc Baldwin

Lọc Sakura

Lọc Nitco

Lọc Hydac

Lọc Xinwei

Lọc SL

Lọc Airpull

Lọc nhớt

Lọc dầu

Lọc OKIYA

Lọc Rickent

Lọc Unist

Lọc MTU

Lọc VOLVO

Lọc CKD

Lọc Santian

Lọc Lefong

Lọc Fenci

Lọc Hino

Lọc SKP

Lọc Alwitco

Lọc Zinga

Lọc Norgren

Lọc Vic

Lọc Separ

Lọc Griffin

Lọc Cat

Lọc Ryco

Lọc TRAC

Lọc K&N Oil

Lọc Festo

Lọc SMC

Lọc CTP

Lọc FRAM

Lọc BUSCH

Lọc ANGLE

Lọc JNC

Lọc EMW

Lọc TRANE

Lọc SURE

Lọc HENGST

Lọc PERKINS

Lọc DEUTZ

Lọc FUGAFIL

Lọc PALL

Lọc STAUFF

Lọc SOTRAS

Lọc GEFA

Lọc Pentair

Lọc Hyundai

Lọc OSK